ngữ điệu

Học thuật
Thân thiện
ngữ điệu

Một giáo viên đang dạy học sinh về ngữ điệu trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách lên xuống giọng ngắt câu: Sự thay đổi về độ cao (lên giọng, xuống giọng) nhịp điệu (ngắt, nghỉ) của giọng nói khi phát âm một câu hoặc một cụm từ.
    • Yếu tố biểu đạt tình cảm ý nghĩa: Đặc điểm của lời nói giúp truyền tải cảm xúc, thái độ (vui, buồn, ngạc nhiên, nghi ngờ...) hoặc làm mục đích của câu nói (câu hỏi, câu kể, câu cầu khiến...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngữ điệu của ấy rất truyền cảm khi đọc thơ. (Cách lên xuống giọng của ấy rất giàu cảm xúc khi đọc thơ.)
    • Trong tiếng Việt, ngữ điệu đóng vai trò quan trọng để phân biệt câu hỏi với câu trần thuật. (Sự thay đổi độ cao của giọng nói trong tiếng Việt rất quan trọng để phân biệt câu hỏi câu kể.)
    • Anh ấy nói tiếng Anh với ngữ điệu rất tự nhiên. (Anh ấy nói tiếng Anh với cách lên xuống giọng rất tự nhiên, giống người bản xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngữ điệu câu": Chỉ toàn bộ đường nét ngữ điệu (cao độ, trường độ, cường độ) bao trùm một câu, thể hiện mục đích phát ngôn của câu đó.
    • Ngữ điệu câu nghi vấn trong tiếng Việt thường xu hướng lên giọngcuối câu.
  • "Ngữ điệu từ" (ít phổ biến hơn): Có thể đề cập đến thanh điệu (dấu) của từng từ trong ngôn ngữ thanh điệu như tiếng Việt. Tuy nhiên, thuật ngữ "thanh điệu" thường được dùng chính xác hơn cho trường hợp này.
Biến thể từ liên quan
  • Thanh điệu (n): Cao độ cố định gắn với âm tiết của một từ, như sáu thanh điệu trong tiếng Việt (ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng).
  • Nhịp điệu (n): Sự luân phiên, phối hợp giữa các yếu tố nhanh/chậm, mạnh/nhẹ, dài/ngắn trong lời nói hoặc âm nhạc.
  • Âm điệu (n): Từ gần nghĩa, thường chỉ tính chất về giai điệu, sắc thái chung của lời nói hoặc âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Âm điệu: Sắc thái, giai điệu của giọng nói.
  • Điệu nói: Cách thức, kiểu cách lên xuống giọng khi nói (thường dùng trong văn nói).
Cụm từ liên quan
  • Lên ngữ điệu: Nói với giọng điệu lên cao, thường biểu thị sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc để hỏi.
    • ấy lên ngữ điệucuối câu để biểu thị đó một câu hỏi.
  • Xuống ngữ điệu: Nói với giọng điệu hạ thấp xuống, thường biểu thị sự kết thúc, khẳng định hoặc buồn .
    • Giọng anh ấy xuống ngữ điệu đột ngột khi nhắc đến kỷ niệm .
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Học ngữ điệu": Quá trình luyện tập cách lên xuống giọng cho phù hợp tự nhiên khi học một ngôn ngữ mới.
    • Để nói tiếng Trung hay, bạn không chỉ học từ vựng còn phải chú ý học ngữ điệu.
  • "Ngữ điệu đều đều": Cách nói không sự lên xuống, thay đổi về giọng, thường gây cảm giác nhàm chán, thiếu cảm xúc.
    • Bài thuyết trình của anh ta nội dung tốt nhưng ngữ điệu đều đều khiến người nghe dễ buồn ngủ.
ngữ điệu

Một giáo viên đang dạy học sinh về ngữ điệu trong lớp học.

  1. Cách lên hay xuống giọng ngắt câu phù hợp đến mức nào đó với tình cảm ý nghĩa cần biểu đạt.